rung động

  1. être secoué; trembler.
    • Gió làm cánh cửa rung động
      battant de porte secoué par le vent.
  2. palpiter d'émotion; coeur ému.
  3. (biol., anat.) vibratile.
    • Tiêm mao rung động
      cils vibratiles.
rung động
Cánh cửa rung động vì gió thổi mạnh.